Wilfred Bion là một nhà Phân tâm học trải qua cuộc đầy gai góc cùng cực, trong cả đời sống và trong hệ thống lý thuyết thực hành của ông. Hiếm có một cuộc đời đầy sóng gió như ông, từ tuổi thơ cô độc trong cảnh xa gia đình từ sớm, đến biến cố chiến tranh kinh hoàng trong chiến tranh thế giới thứ nhất, những sang chấn liên quan đến mất vợ, cảnh gà trống nuôi con, những khắc nghiệt của thế giới học thuật… Wilfred Bion nói rằng tâm hồn ông đã chết từ khi còn trong cuộc chiến, con người sau này chỉ là cái bóng vật vờ. Nhưng cái bóng ấy lại để lại một kho tàng trong tâm lý học nói chung và phân tâm học nói riêng về con đường con người có thể thoát khỏi đau khổ: Đó là khả năng tâm trí hóa (mentalisation). Chúng ta sẽ tìm hiểu về chủ đề: “Sự phát triển của tư duy và năng lực tư duy: Vai trò của trạng thái reverie và sự chứa đựng từ người mẹ” như một con đường thoát khỏi sang chấn của con người.
Sự phát triển của tư duy và năng lực tư duy: Vai trò của trạng thái mơ màng và sự chứa đựng từ người mẹ
Tư duy là yếu tố cốt lõi để đạt được tính chủ thể (subjectivity) hay bản ngã (selfhood) — nghĩa là trải nghiệm về bản thân như những tâm điểm khởi tạo và kiến tạo, vừa tương quan với những người khác, vừa đồng thời liên kết và thấu hiểu chính mình thông qua hoạt động tinh thần nội quan. Bion sử dụng thuật ngữ “tư duy” theo nghĩa rộng nhất để chỉ điều mà ngày nay thường được gọi là “sự tâm trí hóa” (mentalisation). Định nghĩa hẹp về mentalisation liên quan đến khả năng chiệm nghiệm về trạng thái tâm lý của chính mình và người khác, dựa trên cảm xúc, suy nghĩ, tính ý hướng và dục vọng. Tuy nhiên, theo nghĩa rộng hơn, mentalisation đề cập đến những quá trình chuyển hóa và tinh chế những cảm giác sơ khai thành các trải nghiệm có thể được biểu tượng hóa, ký hiệu hóa và diễn đạt qua các phương thức giao tiếp khác nhau.
Khi Bion bàn về tư duy, ông hướng đến một phổ các hiện tượng tâm trí, dao động từ sự biểu tượng hóa trước khi có ngôn ngữ của các cảm giác dưới dạng hình ảnh, cho đến ngôn ngữ ký hiệu trừu tượng mà chúng ta sử dụng để giao tiếp với người khác và với chính mình về các trải nghiệm của bản thân. Phát biểu “Hôm nay tôi cảm thấy hơi buồn” là một ví dụ về trạng thái “cảm xúc” mang tính diễn giải tâm trí cao, mà chủ thể có thể tư duy, ký hiệu hóa và diễn đạt thông qua ngôn ngữ. Đôi khi có một số biểu hiện khó diễn tả trong tương quan với quá trình tâm trí như cảm giác đau ở lồng ngực mà người đang chịu đựng không thể gọi tên là “nỗi buồn”, không thể gán ý nghĩa cho nó, và cũng không thể diễn đạt rõ ràng với người khác.
Bion lập luận rằng tư duy hàm ý hai yếu tố: các suy nghĩ và một tâm trí hay “hệ thống tâm trí” (mental apparatus) dùng để tư duy. Những yếu tố này hình thành như thế nào? Bion cho rằng để có thể tư duy và chiêm nghiệm về trải nghiệm, các ấn tượng giác quan và cảm xúc thô phải được tâm trí chuyển hóa hoặc xử lý thành các suy nghĩ. Bion dựa trên quan niệm của Freud cho rằng việc trẻ đạt được nguyên lý thực tại (reality principle) dựa trên năng lực tư duy – vốn nảy sinh từ sự thất vọng trải qua trong khoảng thời gian trì hoãn giữa một nhu cầu bản năng (ví dụ: đói) và sự thỏa mãn nhu cầu đó thông qua hành động thích hợp (ví dụ: việc người mẹ cho bé bú). Freud giả định rằng sự căng thẳng/thất vọng bản năng được xoa dịu hoặc thông qua việc thỏa mãn thực tế những nhu cầu bản năng, hoặc thông qua việc sử dụng cơ chế thỏa mãn ước vọng (wish fulfillment) để giải tỏa tâm lý khỏi các kích thích gây thất vọng.
Theo Freud, biểu tượng tâm trí đầu tiên chính là hình ảnh huyễn tưởng về bầu vú mẹ mà trẻ sơ sinh tạo ra nhằm đáp lại sự trì hoãn thỏa mãn mong muốn bản năng. Biểu tượng trực quan này dần trở nên trừu tượng hơn theo sự phát triển của ngôn ngữ, được biểu thị qua các từ ngữ (“Tôi đang cảm thấy đói”). Để điều này xảy ra, một kích thích sinh lý bên trong (nhu cầu dinh dưỡng) phải được chuyển đổi thành biểu tượng tâm lý của nhu cầu đó (một huyễn tưởng/phantasy) hướng đến một đối tượng thỏa mãn nhu cầu. Đối với Bion, quá trình gia tăng tính trừu tượng mang tính biểu tượng này – đỉnh điểm là tư duy ngôn ngữ không phải là điều hiển nhiên hay tất yếu.
Tuy nhiên, ông đã sử dụng lý thuyết của Freud làm điểm khởi đầu để minh họa cách thức tư duy nảy sinh từ điều mà ông gọi là “học hỏi từ kinh nghiệm” (learning from experience). Trải nghiệm nguyên sơ được đề cập ở đây chính là việc em bé ghi nhận sự vắng mặt tạm thời bầu sữa mẹ. Đối với Bion, giá trị trong lý thuyết của Freud nằm ở chỗ nó chứng minh tư duy là sản phẩm cuối cùng của nỗi đau tâm trí do sự vắng mặt của đối tượng gây ra – tức là sự thất vọng bản năng cùng với sự biến đổi và phát triển nội tâm sinh ra từ khả năng dung nạp sự thất vọng đó. Nói cách khác, sự quan tâm chính yếu của Bion nằm ở sự chuyển dịch từ nguyên lý khoái lạc sang nguyên lý thực tại, được thể hiện qua quá trình điều tiết sự thất vọng bản năng bằng cách tư duy về nó, và qua đó chuyển hóa (tiêu hóa) nó thành trải nghiệm có thể phục vụ cho sự phát triển cảm xúc.
Tư duy nảy sinh khi tiền khái niệm hoặc huyễn tưởng bẩm sinh của trẻ về bầu sữa mẹ nhằm thỏa mãn nhu cầu bản năng bị cản trở tạm thời, dẫn đến trải nghiệm về sự vắng bóng bầu sữa. Điều mà chúng ta gọi là “đói” không phải là một trải nghiệm, nghĩa là một sự kiện có ý nghĩa đối với trẻ, mà đúng hơn là một cảm giác thô, đau khổ của con người gắn liền với những hình ảnh đối tượng nguyên sơ. Bion gọi những cảm giác thô là các nhân tố beta (beta-elements). Các nhân tố beta không được cảm nhận như những hiện tượng có thể lĩnh hội, gắn nhãn và thấu hiểu, mà giống như các ấn tượng giác quan và cảm xúc nguyên sơ được trải nghiệm như những “vật tự thân” (things in themselves) mang tính cụ thể. Do đó, chúng là những cảm giác chưa được diễn giải tâm trí và vô nghĩa, chưa chuyển hóa đến trạng thái của những cảm xúc.
Trải nghiệm “thô” của sự kích thích giác quan có thể được phản ứng lại theo một trong hai cách: né tránh hoặc biến đổi. Nguyên mẫu của sự né tránh trong huyễn tưởng thời thơ ấu là sự “tống xuất” (đào thải trải nghiệm), trong khi sự biến đổi trải nghiệm được thực hiện thông qua tư duy – tức là biểu tượng hóa trải nghiệm và “tiêu hóa” nó về mặt tinh thần. Nếu đứa trẻ có thể dung chứa sự thất vọng này, đối tượng bị thiếu hụt sẽ trở thành ý niệm về một thứ được ước ao nhưng đang vắng bóng, và tâm trí vốn là một “cỗ máy để tư duy” sẽ phát triển. Sự vắng mặt của sự thất vọng, được trải nghiệm như một “bầu sữa tốt” bên trong, dẫn đến cảm giác hòa hợp và hợp nhất với đối tượng. Tuy nhiên, những cảm giác này không có lợi cho việc xác định ý thức về sự khác biệt hay chia tách, đó là lý do tại sao sự thất vọng lại đóng vai trò trung tâm trong lý thuyết về tư duy của Bion.
Làm thế nào để các suy nghĩ và năng lực tư duy nảy sinh từ các nhân tố beta, vốn là những đối tượng trải nghiệm thô mang tính cụ thể về mặt cảm xúc, chưa được ký hiệu hóa, tức là chưa được quy gán như những biểu tượng có ý nghĩa như các quy chiếu nhận thức hoặc mối liên kết với các trải nghiệm khác? Nếu không có bất kỳ sự nhào nặn tâm trí nào, các nhân tố beta “chỉ có thể bị tác động như những sự vật: Chúng bị đập vụn và tống ra ngoài; hoặc, với một chút may mắn, được gửi đi để giải độc và tinh chế” (Boris, 1986: 166). Để trở thành những trải nghiệm thực sự, các nhân tố beta phải được xử lý và chuyển hóa thành “thức ăn cho tư duy” mà Bion gọi là các nhân tố alpha (alpha-elements). Bion sử dụng những nhãn gọi khác thường này (lấy từ bảng chữ cái Hy Lạp) bởi vì ông nhận thấy ngôn ngữ phân tâm học hiện hành chưa đáp ứng đủ yêu cầu để mô tả những khối hiện tượng của đời sống tinh thần này.
Điều cho phép quá trình xử lý các cảm giác thành những trải nghiệm nền tảng có thể được lưu trữ trong tâm lý nhằm biểu tượng hóa thành tư duy, ký hiệu, ký ức và chất liệu giấc mơ, được Bion gọi là chức năng alpha (alpha function). Trẻ sơ sinh không có sẵn chức năng alpha bẩm sinh, và do đó không thể tự mình chuyển hóa các nhân tố beta thành các nhân tố alpha. Thay vào đó, đứa trẻ sử dụng cơ chế đồng nhất phóng chiếu (projective identification) để đặt những nhân tố beta gây đau khổ vào người mẹ.
Theo Bion, người mẹ sử dụng trạng thái “reverie” của mình để về mặt tinh thần mang lại “hình hài” và ý nghĩa cho những gì trẻ nhỏ đã phóng chiếu vào tâm trí đang chứa đựng của mình. Trong cách dùng thông thường, từ “reverie” có nghĩa là mơ mộng ban ngày hoặc dòng suy nghĩ không có định hướng. Trong cách sử dụng của Bion, reverie mô tả một chức năng của người mẹ cho phép bà cởi mở đón nhận những trạng thái cảm xúc thô của con vốn đã được phóng chiếu vào bà và những trạng thái đó mang lại một ý nghĩa sâu sắc khi người mẹ để cho những suy nghĩ và cảm xúc gắn kết với con tiến hóa thành sự thấu hiểu về những gì đứa bé đang trải nghiệm.
Dưới đây là một ví dụ điển hình về trạng thái reverie của người mẹ: Một em bé đang ngủ bị đánh thức bởi tiếng chuông điện thoại trong lúc mẹ đang trò chuyện với bạn, bé nhận ra mẹ không có ở đó và bắt đầu khóc. Người mẹ nghe thấy tiếng con nhưng vẫn hoàn tất cuộc trò chuyện rồi mới đến chỗ con. Lúc này bé đang khóc rất to, mẹ bế bé lên, ôm ấp và trò chuyện với con: “Bé của mẹ có đói không?”. Sau đó, bà nhận thấy tiếng “gào khóc” của con trong vòng tay mình. “Không, mẹ nghĩ là không phải, tiếng động lớn đó đánh thức con phải không? Mẹ đã không ở đây khi con thức dậy. Có phải con cảm thấy bị bỏ lại một mình không? Con có sợ không? Và giận dữ nữa! Mẹ đã để con một mình và giờ con đang giận mẹ”. Tiếng khóc của em bé đã dịu xuống và chuyển thành tiếng ẹ ẹ ở giai đoạn này.
Vào thời điểm đó, bà nhớ lại một biến cố khi bà đang mang thai, lúc người chồng phải đi công tác một tuần vào thời điểm bà cảm giác vô cùng dễ bị tổn thương. Bà nhớ lại cảm giác giận dữ đối với chồng và phải mất một thời gian sau khi chồng trở về bà mới cảm thấy kết nối cảm xúc trở lại với anh. Giờ đây, bà mỉm cười khi nghĩ lại sự tách biệt đó đã tác động mãnh liệt đến mức nào đối với bà và bà đã cảm thấy mất ổn định về mặt cảm xúc ra sao vào thời điểm đó. Bà quay lại sự chú ý với đứa trẻ và cảm thấy cơ thể con bắt đầu thả lỏng. Bà ôm con và nói: “Cảm thấy bị bỏ lại một mình thật là tồi tệ phải không con?”.
Trong ví dụ trên, chúng ta nhận thấy người mẹ gác lại một giả định sai lầm (rằng con khóc vì đói) để nhận thức rằng nguyên nhân khiến con đau khổ có thể là điều gì khác. Bằng cách chú ý kỹ lưỡng đến tiếng khóc và độ căng cơ thể của con, bà nhận diện trạng thái cảm xúc của con là sự đau khổ và cố gắng tìm hiểu ý nghĩa của nó. Bà liên hệ điều đó với việc giấc ngủ bị gián đoạn và tự hỏi liệu con có bị hoảng sợ bởi tiếng chuông điện thoại hay không. Tuy nhiên, sau đó, bà tinh chỉnh cách giải mã về sự đau khổ của con và nhận diện đó là sự tức giận do việc bà không đến bên con ngay lập tức.
Điều này khơi gợi một liên tưởng về khoảng thời gian bà cảm thấy dễ bị tổn thương, phải chia xa người mình yêu thương, và từng giận dữ anh ấy một cách vô cớ vì đã “bỏ rơi” mình. Chúng ta có thể nói rằng ký ức này đã được kích hoạt bởi sự phóng chiếu sự tức giận thời thơ ấu của đứa con nhắm vào người mẹ “tồi” vì đã bỏ mặc bé với sự đau khổ của mình. Tâm trí chứa đựng của người mẹ tiếp nhận và xử lý những cảm giác dễ bị tổn thương, bị bỏ rơi và giận dữ này mà không phán xét hay cố gắng xua đuổi chúng. Những lời cuối cùng bà dành cho con “Cảm thấy bị bỏ lại một mình thật là tồi tệ” — đã đặt sự tức giận của con đối với bà vào trong một bối cảnh. Bà đã vô thức cho phép sự tức giận tạm thời của đứa trẻ dành cho mình được “thành hình” trong tâm trí bà dưới dạng trạng thái reverie về một sự cố mà trong đó bà từng giận chồng mình. Thay vì phớt lờ hoặc cảm thấy bị đe dọa bởi sự giận dữ của con, bà thấu hiểu đây là một phản ứng bình thường khi cảm thấy bị bỏ lại một mình trong một trạng thái dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc.
Đứa bé đương nhiên không hiểu những gì mẹ đang nói với mình, nhưng khi người mẹ diễn đạt bằng lời sự thấu hiểu đang hình thành trong bà về nguồn cơn nỗi đau khổ của con, chất lượng tương tác của bà sẽ mang lại cho đứa trẻ cảm giác rằng những cảm xúc giận dữ vốn bất kham trước đó đã được “chuyển hóa” một cách đầy tinh tế thành một thứ khác. Trải nghiệm trước đó của bé về một “người mẹ không tốt” đã chuyển thành trải nghiệm về một “người mẹ tốt biết hồi đáp và chứa đựng”, và sự đau khổ của bé lùi dần, được thay thế bằng một tâm trạng thư thái, thỏa nguyện.
Một tâm trí chứa đựng mang đến một “lớp da tâm trí” (mental skin) nơi các chất liệu được phóng chiếu từ thế giới nội tâm nguyên sơ của trẻ được giữ gìn an toàn và được gán ý nghĩa. Những trải nghiệm chứa đựng lặp đi lặp lại cuối cùng sẽ dẫn đến việc đứa trẻ nội tâm hóa chức năng chứa đựng của người mẹ. Như Hobson (2004: 257) đã đúc kết thành tựu phát triển của tư duy đến từ “quá trình mà qua đó những điều diễn ra giữa các cá nhân trở thành những điều diễn ra trong tâm trí cá nhân”. Điều này sau đó sẽ được minh chứng qua năng lực ngày càng phát triển của trẻ trong việc dung chứa sự thất vọng, tự xoa dịu bản thân khi đau khổ, cũng như tư duy và thấu hiểu trải nghiệm cảm xúc của chính mình, thay vì tống xuất nó thông qua cơ chế phóng chiếu đồng nhất hoặc hành vi bốc đồng.
Biên dịch từ: Jacki Watts, Kate Cockcroft, Norman Ducan (Editors), Developmental psychology, Juta, 2013, p.114 – 118
